Cảng Hải Phòng gồm những cảng nào? Đây là câu hỏi được rất nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu, hãng tàu và đơn vị logistics quan tâm khi tìm kiếm hệ thống cảng biển trọng điểm phía Bắc. Mỗi cảng có vị trí, công suất và vai trò khác nhau trong chuỗi cung ứng, tạo nên lợi thế vượt trội cho hoạt động logistics miền Bắc. Bài viết dưới đây của Kim Thành sẽ tổng hợp chi tiết từng cảng theo cấu trúc chuẩn, giúp bạn dễ dàng đối chiếu, lựa chọn và tối ưu kế hoạch vận tải hàng hóa.
1. Danh sách các cảng tại Hải Phòng theo khu vực
1.1. Khu vực Sông Cấm (Cảng nội đô và Thượng lưu)
Các cảng tại khu vực này nằm sâu trong nội thành hoặc dọc theo thượng lưu Sông Cấm. Mặc dù có lợi thế về kết nối đường bộ nội đô, các cảng này hiện đang chịu sự hạn chế lớn về luồng lạch và độ sâu mớn nước, chỉ có thể tiếp nhận tàu có tải trọng nhỏ (thường dưới 10.000 DWT). Theo quy hoạch phát triển cảng biển quốc gia, hầu hết các cảng tại khu vực này đang nằm trong lộ trình di dời, chuyển đổi công năng để phát triển đô thị.
1.1.1. Cảng Hoàng Diệu

Vị trí và kết nối: Nằm sát trung tâm thành phố, kết nối trực tiếp với các tuyến đường nội đô và QL10; gần các khu công nghiệp như Tràng Duệ, Lạch Huyện.
Diện tích bến bãi và cầu bến: Diện tích ~15 ha, chiều dài cầu bến 300m, độ sâu luồng -5,5m.
Công suất và loại hàng hóa: Chuyên xử lý hàng rời, sắt thép, thức ăn chăn nuôi; công suất ~500.000 tấn/năm.
Ưu thế và vai trò: Dễ tiếp cận trung tâm, phục vụ nội thành và các doanh nghiệp gần sông Cấm. Tuy nhiên, hiện đang trong lộ trình di dời sang khu vực Đình Vũ – Nam Đình Vũ để mở rộng luồng tàu lớn.
1.1.2. Cảng Vật Cách

Vị trí và kết nối: Thượng lưu sông Cấm, kết nối QL10, gần khu công nghiệp Nam Cầu Kiền.
Diện tích và cầu bến: Diện tích ~12 ha, chiều dài cầu bến 250m, độ sâu luồng -5m.
Công suất và loại hàng hóa: Chuyên hàng rời, vật liệu xây dựng; công suất ~400.000 tấn/năm.
Ưu thế và vai trò: Ưu thế về vị trí gần nguyên liệu xây dựng và trung tâm nội thành, thuận tiện cho phân phối nhanh.
1.1.3. Cảng Green Port

Vị trí và kết nối: Nằm gần trung tâm, tiếp giáp các tuyến đường kết nối cảng với khu công nghiệp Tràng Duệ và An Dương.
Diện tích và cầu bến: Diện tích ~20 ha, chiều dài cầu bến 350m, độ sâu luồng -6m.
Công suất và loại hàng hóa: Chuyên container và hàng tổng hợp; công suất ~800.000 TEU/năm.
Ưu thế và vai trò: Là cầu nối quan trọng cho container nội địa và vận tải nội Á; có hệ thống xếp dỡ hiện đại, đáp ứng nhu cầu xuất nhập khẩu đa dạng.
1.1.4. Cảng Chùa Vẽ

Vị trí và kết nối: Gần nội thành, thuận lợi kết nối với các đường bộ chính và sông Cấm.
Diện tích và cầu bến: Diện tích ~18 ha, chiều dài cầu bến 320m, độ sâu luồng -6,5m.
Công suất và loại hàng hóa: Cảng container lâu đời, phục vụ tàu nội Á, công suất ~600.000 TEU/năm.
Ưu thế và vai trò: Kinh nghiệm lâu năm, vị trí trung tâm thuận tiện vận chuyển hàng hóa nội thành và giao thương khu vực Đông Nam Á.
1.1.5. Cảng Đoạn Xá

Vị trí và kết nối: Thượng lưu sông Cấm, gần khu công nghiệp An Dương, kết nối trực tiếp QL10 và đường ven sông.
Diện tích và cầu bến: Diện tích ~15 ha, chiều dài cầu bến 280m, độ sâu luồng -5,5m.
Công suất và loại hàng hóa: Container và hàng rời, công suất ~500.000 TEU/năm.
Ưu thế và vai trò: Phục vụ trung chuyển container, hàng rời trong khu vực nội đô, tăng tính linh hoạt cho chuỗi logistics ngắn hạn.
1.1.6. Cảng Transvina

Vị trí và kết nối: Nằm trên sông Cấm, gần khu vực trung tâm Hải Phòng; kết nối QL10 và cảng Đình Vũ thông qua đường nội bộ.
Diện tích và cầu bến: Diện tích ~10 ha, chiều dài cầu bến 200m, độ sâu luồng -5m.
Công suất và loại hàng hóa: Hàng lỏng và container nhỏ; công suất ~350.000 tấn/năm.
Ưu thế và vai trò: Liên doanh quốc tế, chuyên phục vụ hàng hóa đặc thù và hỗ trợ vận tải nhỏ, phù hợp cho doanh nghiệp logistics nội thành.
1.2. Khu vực Đình Vũ và Nam Đình Vũ (Trung tâm Logistics hiện tại)
Nằm ở hạ lưu sông Bạch Đằng ra cửa biển, khu vực này có luồng lạch sâu hơn (-8m đến -10m), là trung tâm cảng container hiện đại, đón tàu đến 40.000 – 50.000 DWT. Đây là khu vực sôi động nhất của Hải Phòng về logistics, kết nối trực tiếp với các khu công nghiệp lớn như Tràng Duệ, Đình Vũ, Nam Cầu Kiền.
1.2.1. Cảng Tân Vũ

Vị trí và kết nối: Nằm tại trung tâm Đình Vũ, kết nối trực tiếp cao tốc Hà Nội – Hải Phòng và các tuyến đường nội bộ ra Cảng nước sâu Lạch Huyện. Gần khu công nghiệp Đình Vũ – Cát Hải.
Diện tích và cầu bến: Diện tích ~60 ha, chiều dài cầu bến 1.200m, độ sâu luồng -10m.
Công suất và loại hàng hóa: Cảng container lớn nhất khu vực, công suất ~2,5 triệu TEU/năm, chuyên container và hàng tổng hợp.
Ưu thế và vai trò: Sở hữu cần trục giàn QC hiện đại, khả năng đón tàu trọng tải lớn, là trung tâm logistics chính của Hải Phòng, kết nối xuất nhập khẩu quốc tế.
1.2.2. Cảng Đình Vũ (DVP)

Vị trí và kết nối: Nằm sát Cảng Tân Vũ, kết nối trực tiếp cao tốc Hà Nội – Hải Phòng, gần khu công nghiệp Đình Vũ và Nam Hải.
Diện tích và cầu bến: Diện tích ~50 ha, chiều dài cầu bến 1.000m, độ sâu luồng -9,5m.
Công suất và loại hàng hóa: Công suất ~2 triệu TEU/năm, chủ yếu container và hàng tổng hợp.
Ưu thế và vai trò: Hiệu suất khai thác cao, cơ sở hạ tầng hiện đại, phục vụ xuất nhập khẩu nhanh và các tuyến tàu quốc tế.
1.2.3. Cảng Nam Hải Đình Vũ

Vị trí và kết nối: Vị trí đắc địa, tiếp giáp đường ven biển, gần khu công nghiệp Nam Hải Đình Vũ.
Diện tích và cầu bến: Diện tích ~40 ha, chiều dài cầu bến 800m, độ sâu luồng -9m.
Công suất và loại hàng hóa: Container và hàng tổng hợp; công suất ~1,5 triệu TEU/năm.
Ưu thế và vai trò: Kết nối trực tiếp với hệ thống logistics nội địa, hỗ trợ xuất nhập khẩu nhanh, thuận lợi cho các doanh nghiệp công nghiệp và sản xuất.
1.2.4. Cảng Mipec

Vị trí và kết nối: Gần trung tâm Đình Vũ, thuận lợi kết nối đường bộ và sông biển.
Diện tích và cầu bến: Diện tích ~15 ha, chiều dài cầu bến 350m, độ sâu luồng -9m.
Công suất và loại hàng hóa: Container và hàng tổng hợp; công suất ~600.000 TEU/năm.
Ưu thế và vai trò: Cảng tổng hợp mới, hạ tầng hiện đại, phục vụ xuất nhập khẩu đa dạng, hỗ trợ chuỗi logistics khu vực.
1.2.5. Cảng Hải An

Vị trí và kết nối: Gần Cảng Đình Vũ, kết nối cao tốc Hà Nội – Hải Phòng và khu công nghiệp Nam Hải.
Diện tích và cầu bến: Diện tích ~30 ha, chiều dài cầu bến 700m, độ sâu luồng -9,5m.
Công suất và loại hàng hóa: Container; công suất ~1,2 triệu TEU/năm.
Ưu thế và vai trò: Linh hoạt trong khai thác container, hỗ trợ phân phối nội địa và xuất khẩu quốc tế.
1.2.6. Cảng PTSC Đình Vũ

Vị trí và kết nối: Nằm sát biển, gần các dự án dầu khí, kết nối đường ven biển.
Diện tích và cầu bến: Diện tích ~20 ha, chiều dài cầu bến 400m, độ sâu luồng -10m.
Công suất và loại hàng hóa: Chuyên dụng cho dịch vụ dầu khí, hàng siêu trường, siêu trọng; công suất ~500.000 tấn/năm.
Ưu thế và vai trò: Hỗ trợ các dự án dầu khí và cơ sở công nghiệp nặng, phục vụ vận chuyển thiết bị đặc thù, an toàn và hiệu quả.
1.3 Khu vực Cảng nước sâu Lạch Huyện (Cửa ngõ Quốc tế)
Lạch Huyện là khu bến cảng nước sâu đầu tiên của miền Bắc, được xây dựng ngoài đảo Cát Hải, có độ sâu -14m đến -16m. Đây là khu vực duy nhất tại Hải Phòng có thể đón tàu mẹ cỡ lớn 100.000 DWT – 132.000 DWT (tương đương 8.000 – 14.000 TEU).
Hệ thống cảng tại đây đóng vai trò cửa ngõ xuất nhập khẩu quốc tế, kết nối trực tiếp châu Âu – Mỹ – Á mà không cần trung chuyển qua Hong Kong hay Singapore.
1.3.1. Cảng Tân Vũ – Lạch Huyện (HICT)

Vị trí và kết nối: Nằm tại khu bến Lạch Huyện – Cát Hải, kết nối trực tiếp thông qua cầu vượt biển Tân Vũ – Lạch Huyện dài nhất Việt Nam. Gần các khu công nghiệp trọng điểm như khu công nghiệp Kim Thành, khu công nghiệp Đình Vũ, khu công nghiệp VSIP Hải Phòng, khu công nghiệp Nam Tràng Cát.
Diện tích và cầu bến và độ sâu: Diện tích ~44 ha; chiều dài cầu bến 750m; độ sâu luồng -14m đến -16m.
Công suất và loại hàng hóa: Công suất xếp dỡ ~1,1 – 1,3 triệu TEU/năm. Chuyên container quốc tế, phục vụ tàu mẹ tuyến châu Âu – Mỹ.
Ưu thế và vai trò: Là cảng nước sâu đầu tiên ở miền Bắc tiếp nhận tàu container quốc tế cỡ lớn. Tăng năng lực cạnh tranh xuất khẩu, giúp hàng hóa miền Bắc đi thẳng quốc tế, không phải trung chuyển.
1.3.2. Cảng Container Quốc tế HICT

Vị trí và kết nối: Nằm tại trung tâm khu bến nước sâu Lạch Huyện, kết nối trực tiếp tuyến đường liên cảng và cầu Tân Vũ – Lạch Huyện.
Diện tích và cầu bến và độ sâu: Diện tích gần 50 ha, chiều dài cầu bến 750m, độ sâu -16m.
Công suất và loại hàng hóa: Công suất xếp dỡ khoảng 1,1 triệu TEU/năm. Tập trung vào hàng container cho các tuyến xuyên Thái Bình Dương, châu Âu, Đông Á.
Ưu thế và vai trò: Là bến duy nhất miền Bắc đón tàu 8.000 – 14.000 TEU. Giảm chi phí logistics khu vực phía Bắc, rút ngắn thời gian vận chuyển hàng đi Mỹ – EU.
2. Lời kết
Qua bài viết, bạn đã nắm rõ Cảng Hải Phòng gồm những cảng nào và cách hệ thống cảng này được phân chia theo ba khu vực chính: Sông Cấm nội đô, Đình Vũ – Nam Đình Vũ và cụm cảng nước sâu Lạch Huyện. Mỗi khu vực sở hữu đặc điểm riêng về vị trí, công suất, độ sâu luồng và loại hàng hóa chủ lực, qua đó tạo nên mạng lưới logistics đa dạng – linh hoạt – hiệu quả nhất miền Bắc.
Với vị trí chiến lược, kết nối trực tiếp và nhanh chóng với các khu vực cảng biển trọng điểm của cảng Hải Phòng, khu công nghiệp Kim Thành lựa chọn lý tưởng để tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm thiểu chi phí logistics. Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để nhận thông tin chi tiết về các lô đất có sẵn, giúp doanh nghiệp của bạn khai thác hiệu quả lợi thế từ hệ thống cảng biển năng động này.