Ô nhiễm môi trường tại các khu công nghiệp đang trở thành một trong những thách thức lớn nhất của Việt Nam năm 2025. Từ nước thải, khí thải đến chất thải rắn và mức độ tuân thủ pháp luật, mọi chỉ số đều cho thấy xu hướng siết chặt kiểm soát. Bài viết sau của Kim Thành cung cấp góc nhìn đầy đủ về thực trạng ô nhiễm môi trường khu công nghiệp cũng như các giải pháp cần thiết để doanh nghiệp hướng đến mục tiêu phát triển bền vững.
1. Thực trạng ô nhiễm môi trường khu công nghiệp Việt Nam năm 2025
1.1. Mức độ ô nhiễm nước thải tại các khu công nghiệp

Ô nhiễm nước thải tại các khu công nghiệp vẫn là vấn đề đáng lo ngại trong quản lý môi trường công nghiệp. Dù nhiều khu công nghiệp đã đầu tư hệ thống xử lý nước thải tập trung và quan trắc tự động, một số nơi vẫn chưa hoàn thiện hạ tầng xử lý.
Ví dụ, tại tỉnh Tây Ninh, tất cả 34/34 khu công nghiệp đã xây dựng hệ thống xử lý nước thải tập trung, trong đó 31/34 khu công nghiệp có quan trắc tự động. Một khảo sát tại 8 khu công nghiệp khác ghi nhận 30.073 m³/ngày đêm nước thải được xử lý đạt QCVN 40:2011/BTNMT, với công suất thiết kế 71.400 m³/ngày đêm.
Tuy nhiên, cả nước vẫn còn 29 khu công nghiệp chưa có hệ thống xử lý nước thải tập trung, và một số khu công nghiệp tại TP. HCM chưa hoàn thiện quan trắc, làm tăng nguy cơ xả thải không kiểm soát. Tại một số khu công nghiệp, cụm công nghiệp ở Quảng Trị, các chỉ tiêu COD, BOD5, TSS có thể vượt quy chuẩn khi hệ thống xử lý chưa hoàn chỉnh.
1.2. Thực trạng ô nhiễm không khí từ hoạt động sản xuất

Ô nhiễm không khí từ hoạt động sản xuất tại các khu công nghiệp và cụm công nghiệp đã được ghi nhận tại nhiều địa phương. Các kết quả quan trắc cho thấy bụi mịn PM2.5 và các khí NO₂, SO₂, CO là những tác nhân ô nhiễm chính, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng không khí khu vực lân cận, đặc biệt vào mùa lạnh.
Một số số liệu quan trắc cho thấy đa phần chỉ số bụi và khí thải vẫn trong giới hạn cho phép, nhưng đã xuất hiện biến động tại các trạm gần nhà máy vật liệu, hóa chất, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm nếu không được kiểm soát chặt chẽ.
Đáng chú ý, tại một số khu vực công nghiệp ở Đồng Nai, nồng độ bụi tổng TSP vượt tiêu chuẩn từ 1,15 – 1,74 lần, phản ánh tác động rõ rệt của hoạt động sản xuất và vận chuyển vật liệu. Ngoài ra, số điểm đo có bụi vượt quy chuẩn đã tăng từ 37% giai đoạn 2022 – 2023 lên gần 69% đến tháng 4/2025, cho thấy xu hướng ô nhiễm không khí công nghiệp đang gia tăng.
1.3. Thực trạng quản lý chất thải rắn và chất thải nguy hại

Công tác quản lý chất thải rắn và chất thải nguy hại tại các khu công nghiệp ở Việt Nam dù đã có cải thiện nhưng vẫn đối mặt nhiều thách thức. Mỗi năm các khu công nghiệp phát sinh khoảng 8,1 triệu tấn chất thải rắn công nghiệp, trong đó khoảng 20% là chất thải nguy hại, chủ yếu từ các ngành hóa chất, điện tử, cơ khí.
Ở cấp chính sách, Việt Nam đặt mục tiêu tái chế 60-70% chất thải công nghiệp và chất thải nguy hại vào năm 2030, trong đó nhấn mạnh phân loại tại nguồn, thu gom đúng quy định và xử lý an toàn.
Tuy nhiên, tại một số khu công nghiệp và cụm công nghiệp, hạ tầng xử lý vẫn thiếu đồng bộ, còn phụ thuộc vào chôn lấp hoặc đơn vị xử lý bên ngoài. Các tồn tại như chuyển giao chất thải thiếu chứng từ, lưu trữ tạm thời không đúng quy định và thiếu giám sát vẫn được ghi nhận, cho thấy thách thức trong quản lý toàn diện chất thải công nghiệp.
1.4. Mức độ tuân thủ pháp luật và xử phạt năm 2024 – 2025
Trong bối cảnh siết chặt giám sát môi trường, số vụ kiểm tra và xử lý vi phạm tại khu công nghiệp, cụm công nghiệp và cơ sở sản xuất đã gia tăng rõ rệt trong giai đoạn 2024 – 2025. Tại TP. Hồ Chí Minh, năm 2024 ghi nhận 6.156 cuộc kiểm tra, phát hiện 2.402 cơ sở vi phạm và xử phạt hơn 76 tỷ đồng, cho thấy mức độ thực thi pháp luật nghiêm ngặt hơn so với các năm trước.
Các hành vi vi phạm phổ biến gồm: xả thải vượt chuẩn, vận hành không đúng theo giấy phép môi trường, và chưa thực hiện đầy đủ quan trắc, giám sát môi trường theo quy định. Tại một số địa phương như Tây Ninh, cơ quan chức năng còn áp dụng biện pháp đình chỉ hoạt động nguồn thải trong nhiều tháng đối với các trường hợp vi phạm kéo dài, phản ánh xu hướng xử lý quyết liệt hơn.
Về mặt pháp luật, Nghị định 45/2022/NĐ-CP quy định mức phạt và biện pháp bổ sung đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực bảo vệ môi trường (bao gồm cả hành vi xả thải và quản lý chất thải) có thể phạt tới 2 tỷ đồng và các biện pháp bổ sung như đình chỉ hoạt động liên quan tới hành vi vi phạm, nhằm tăng tính răn đe và tuân thủ.
1.5. Những điểm sáng trong năm 2025
Năm 2025 tiếp tục ghi nhận những bước phát triển tích cực trong việc thúc đẩy mô hình khu công nghiệp sinh thái và triển khai các giải pháp môi trường sáng tạo.
- Xu hướng chuyển đổi mô hình xanh
Mặc dù số lượng khu công nghiệp được chứng nhận chính thức còn hạn chế, theo phân tích triển vọng, dự kiến đến năm 2030 có khoảng 40 – 50% tỉnh, thành có kế hoạch chuyển đổi các khu công nghiệp hiện hữu sang mô hình sinh thái, cho thấy khuynh hướng áp dụng phát triển bền vững đang ngày càng rõ nét.
- Khung pháp lý được hoàn thiện
Bộ Kế hoạch và Đầu tư đã ban hành Thông tư 05/2025/TT-BKHĐT, hướng dẫn chi tiết việc xây dựng và vận hành khu công nghiệp xanh, bao gồm cộng sinh công nghiệp, quản lý tài nguyên và tiêu chí đánh giá.
2. Nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường khu công nghiệp

a) Nguyên nhân từ hoạt động sản xuất
Hoạt động đốt nhiên liệu hóa thạch trong lò hơi, lò sấy, lò nung và các ngành như thép, gạch, xi măng phát sinh SO₂, NOx, CO, CO₂ và bụi. Các ngành sử dụng than và dầu làm nhiên liệu là nguồn phát thải lớn nếu hệ thống xử lý khí thải không được vận hành hiệu quả.
- Ô nhiễm do sản xuất và lò đốt
Các ngành như luyện kim, sản xuất thép phát sinh lượng lớn khí thải, bụi và khí độc trong quá trình đốt nhiên liệu và vận hành lò. Nếu không kiểm soát, các nguồn này gây tác động đáng kể đến chất lượng không khí khu vực xung quanh.
- Nguồn nước thải sản xuất
Nước thải từ các ngành dệt nhuộm, xi mạ, hóa chất, giấy, chế biến gỗ thường chứa COD, BOD cao, kim loại nặng và hợp chất độc hại. Đây là nhóm ngành có nguy cơ ô nhiễm cao nếu không xử lý đạt quy chuẩn trước khi xả thải.
- Quá trình sử dụng nguyên liệu và hóa chất
Việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch, dung môi hữu cơ và hóa chất độc hại trong các công đoạn gia nhiệt, phản ứng hóa học, mạ điện phát sinh VOC và chất ô nhiễm thứ cấp, trong đó các quy trình đốt, sấy và gia nhiệt được xác định là nguồn phát thải chính.
b) Nguyên nhân từ hạ tầng kỹ thuật của khu công nghiệp
- Hạ tầng xử lý nước thải chưa hoàn chỉnh:
Nhiều khu công nghiệp và cụm công nghiệp hiện vẫn thiếu hoặc chỉ mới xây dựng một phần hệ thống xử lý nước thải khu công nghiệp tập trung, khiến nước thải sinh hoạt và sản xuất không được xử lý đầy đủ trước khi xả ra môi trường. Tại tỉnh Đồng Nai, trong số 16 cụm công nghiệp được thành lập, chỉ có 5 cụm công nghiệp hoàn thành hệ thống xử lý nước thải và đang trong giai đoạn chạy thử.
- Giám sát tự động còn hạn chế:
Việc lắp đặt hệ thống giám sát phát thải tự động chưa được triển khai đồng bộ. Tại Đồng Nai, vẫn còn 17/50 cơ sở trong khu công nghiệp chưa lắp thiết bị giám sát tự động và 6 khu công nghiệp chưa có hệ thống quan trắc nước thải tự động truyền dữ liệu theo quy định.
- Hạ tầng thoát nước – thu gom chưa tách biệt:
Nhiều hệ thống thoát nước cũ vẫn kết hợp chung nước mưa và nước thải, dẫn đến quá tải trạm xử lý khi mưa lớn và làm giảm hiệu quả xử lý. Thực trạng này được phản ánh trong các báo cáo chuyên ngành, cho thấy hệ thống xử lý tại nhiều khu công nghiệp cũ không còn đáp ứng yêu cầu môi trường hiện hành.
- Khoảng cách giữa kế hoạch và thực tế:
Một số địa phương như Tây Ninh cho thấy 100% khu công nghiệp có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn và phần lớn đã kết nối giám sát tự động, chứng minh rằng đầu tư hạ tầng bài bản có thể kiểm soát ô nhiễm hiệu quả. Tuy nhiên, đây vẫn là trường hợp chưa phổ biến ở nhiều địa phương khác.
c) Nguyên nhân từ doanh nghiệp thuê xưởng
- Không vận hành hệ thống xử lý đúng quy định:
Theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP, doanh nghiệp có trách nhiệm vận hành thường xuyên hệ thống xử lý nước thải và chất thải. Trường hợp không vận hành hoặc vận hành không đúng quy định có thể bị xử phạt từ 170-200 triệu đồng. Nếu không có hệ thống xử lý nước thải đạt yêu cầu, mức phạt có thể lên tới 400-500 triệu đồng, kèm theo biện pháp đình chỉ hoạt động liên quan đến hành vi gây ô nhiễm.
- Vi phạm xả thải trực tiếp hoặc không kết nối hoàn chỉnh:
Doanh nghiệp xả nước thải không được thu gom đầy đủ vào hệ thống tập trung, hoặc xây dựng, lắp đặt hệ thống xả thải không đáp ứng yêu cầu môi trường có thể bị phạt từ 100-150 triệu đồng theo quy định hiện hành. Đây là cơ sở pháp lý để xử lý các hành vi như xả thải trực tiếp, trộn loãng nước thải hoặc đấu nối không đúng kỹ thuật, vốn gây quá tải trạm xử lý tập trung
3. Giải pháp giảm thiểu ô nhiễm môi trường khu công nghiệp
3.1. Giải pháp cho nước thải
Để kiểm soát hiệu quả nước thải tại khu công nghiệp, thiết kế, vận hành và giám sát hệ thống xử lý nước thải đạt quy chuẩn là yêu cầu then chốt. Theo QCVN 40:2011/BTNMT, nước thải công nghiệp trước khi xả ra môi trường phải đáp ứng các giới hạn như COD ≤ 75-150 mg/L, BOD₅ ≤ 30-50 mg/L, TSS ≤ 50-100 mg/L và Amoni ≤ 5-10 mg/L, tùy theo nguồn tiếp nhận và cột áp dụng.

Để đáp ứng các ngưỡng này, nhiều khu công nghiệp đã triển khai công nghệ xử lý nước thải tiên tiến, gồm:
- SBR (Sequencing Batch Reactor): Công nghệ xử lý sinh học gián đoạn trong một bể, hiệu quả cao trong loại bỏ BOD, COD và TSS, tiết kiệm diện tích và thuận lợi cho tự động hóa.
- MBR (Membrane Bioreactor): Kết hợp xử lý sinh học với lọc màng, cho chất lượng nước đầu ra cao, loại bỏ tốt chất rắn lơ lửng và vi sinh.
- Xử lý hóa lý và lọc màng tiền xử lý: Áp dụng cho các dòng thải có chất ô nhiễm khó phân hủy hoặc tải lượng cao, giúp ổn định chất lượng nước đầu vào hệ sinh học
Bên cạnh xử lý đạt chuẩn, nhiều khu công nghiệp đã triển khai tái sử dụng nước sau xử lý cho tưới cây, rửa đường nội bộ hoặc hệ thống làm mát. Giải pháp này góp phần giảm nhu cầu sử dụng nước sạch, giảm tải hạ tầng cấp nước và phù hợp định hướng khu công nghiệp sinh thái, tuần hoàn theo Nghị định 35/2022/NĐ-CP.
3.2. Giải pháp cho khí thải
Để kiểm soát hiệu quả khí thải tại các khu công nghiệp, giải pháp kỹ thuật cần được lựa chọn phù hợp với đặc thù từng ngành và tuân thủ các quy chuẩn khí thải hiện hành, đặc biệt là QCVN 19:2024/BTNMT đối với khí thải công nghiệp (CO, SO₂, NOx, bụi và các chất ô nhiễm liên quan).

- Hệ thống lọc bụi tĩnh điện (ESP)
Công nghệ sử dụng lực tĩnh điện để giữ và thu hồi các hạt bụi trong dòng khí, cho hiệu suất xử lý cao đối với cả bụi thô và bụi mịn (PM2.5). ESP phù hợp với các ngành thép, xi măng, luyện kim và nhiệt điện, nơi phát sinh lượng bụi lớn và ổn định.
- Tháp hấp thụ và hệ thống xử lý VOCs
Đối với khí thải chứa khí acid (SO₂, HCl, NH₃) hoặc hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs), việc sử dụng tháp hấp thụ ướt hoặc tháp hấp phụ than hoạt tính giúp trung hòa và loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm trước khi thải ra môi trường. Giải pháp này phổ biến trong ngành mạ điện, hóa chất, dệt nhuộm, sản xuất sơn và in ấn.
- Công nghệ oxy hóa xúc tác hoặc đốt VOC
Với các nguồn phát sinh VOCs nồng độ cao, như ngành sơn, in ấn và linh kiện điện tử, công nghệ oxy hóa xúc tác hoặc đốt nhiệt cho phép chuyển các hợp chất hữu cơ khó xử lý thành CO₂ và H₂O, giúp giảm mạnh nồng độ VOC trong khí thải.
- Giám sát khí thải tự động (CEMS)
Hệ thống CEMS cho phép quan trắc liên tục 24/7 các thông số như bụi, SO₂, NOx, CO, O₂ và lưu lượng khí thải, đồng thời truyền dữ liệu trực tiếp về cơ quan quản lý. Đây là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp kiểm soát vận hành, phát hiện sớm rủi ro vi phạm và minh bạch dữ liệu môi trường.
3.3. Giải pháp cho chất thải rắn và nguy hại
Quản lý chất thải rắn và chất thải nguy hại là khâu then chốt nhằm ngăn ngừa ô nhiễm thứ cấp trong khu công nghiệp, đặc biệt đối với các chất có khả năng phát tán độc hại ra đất, nước và không khí.

- Phân loại chất thải tại nguồn
Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Nghị định 08/2022/NĐ-CP, doanh nghiệp trong khu công nghiệp có trách nhiệm phân loại chất thải ngay tại nơi phát sinh, tối thiểu gồm:
-
- Chất thải nguy hại
- Chất thải rắn công nghiệp thông thường
- Chất thải có khả năng tái chế, tái sử dụng
- Chất thải sinh hoạt
Việc phân loại đúng ngay từ đầu giúp giảm nguy cơ lẫn nhiễm, tăng khả năng tái chế và hạn chế chi phí xử lý cuối cùng.
- Lưu trữ chất thải đúng quy chuẩn kỹ thuật
Khu vực lưu giữ chất thải, đặc biệt là chất thải nguy hại, phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật bắt buộc:
-
- Có mái che, nền chống thấm, tường bao
- Bố trí biển cảnh báo, ký hiệu chất thải nguy hại theo quy định
- Có sổ theo dõi, nhật ký phát sinh – lưu giữ – chuyển giao chất thải
- Chuyển giao cho đơn vị xử lý được cấp phép
Doanh nghiệp chỉ được chuyển giao chất thải nguy hại cho các đơn vị có Giấy phép môi trường phù hợp, thông qua chứng từ chất thải nguy hại điện tử (hệ thống quản lý của Bộ TN&MT).
Việc hợp tác với đơn vị xử lý đủ điều kiện:
-
- Đảm bảo chuỗi quản lý chất thải khép kín – minh bạch
- Giảm rủi ro vi phạm pháp luật
- Tránh các hành vi bị xử phạt nặng như chôn lấp trái phép, chuyển giao không chứng từ
Các hành vi vi phạm trong quản lý chất thải nguy hại có thể bị xử phạt lên tới hàng trăm triệu đồng, thậm chí đình chỉ hoạt động.
- Hướng tới kinh tế tuần hoàn trong khu công nghiệp
Bên cạnh xử lý, tăng cường tái chế và tái sử dụng chất thải rắn công nghiệp (bùn thải, bao bì, phế liệu) đang được khuyến khích nhằm:
-
- Giảm lượng chất thải phải xử lý cuối cùng
- Tiết kiệm tài nguyên
- Phù hợp với định hướng khu công nghiệp sinh thái – kinh tế tuần hoàn theo Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Chiến lược tăng trưởng xanh quốc gia.
3.4. Giải pháp giảm tiếng ồn – rung
Tiếng ồn và độ rung phát sinh từ máy móc trong khu công nghiệp không chỉ ảnh hưởng tới môi trường xung quanh mà còn tác động xấu tới sức khỏe người lao động và tuổi thọ thiết bị. Việc kiểm soát tiếng ồn – rung nên được thực hiện ngay từ giai đoạn thiết kế, vận hành và bảo dưỡng thiết bị.
Giảm tiếng ồn từ máy móc:
- Sử dụng vật liệu cách âm: Việc bọc vỏ cách âm cho máy và sử dụng các vật liệu hấp thụ âm như panel cách âm, bông thủy tinh, tấm thấm âm giúp giảm đáng kể tiếng ồn phát sinh từ động cơ và bộ phận chuyển động. Đây là giải pháp phổ biến trong xử lý tiếng ồn công nghiệp.
- Sắp xếp máy hợp lý: Các thiết bị gây ồn nên được bố trí tại khu vực riêng, tách biệt với văn phòng, khu sinh hoạt và lối ra vào chung, nhằm giảm ảnh hưởng tiếng ồn tới người lao động và khu dân cư lân cận.

Giảm rung cho thiết bị:
- Đệm cao su hoặc đệm chống rung: Lắp đặt đệm đàn hồi hoặc đệm cao su dưới chân máy và thiết bị công suất lớn giúp giảm rung truyền xuống nền và hạn chế cộng hưởng cơ học, từ đó giảm cả rung và tiếng ồn phát sinh.
- Bảo dưỡng định kỳ: Thực hiện kiểm tra, cân bằng, bôi trơn và bảo trì định kỳ các chi tiết như trục quay, bánh răng, động cơ giúp giảm tiếng ồn do mài mòn, lệch trục và nâng cao độ bền thiết bị.
3.5. Giải pháp quản trị và vận hành
Bên cạnh giải pháp kỹ thuật, nâng cao chất lượng quản trị và vận hành là yếu tố then chốt giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường tại khu công nghiệp thông qua hệ thống quản lý môi trường bài bản và đồng bộ.
- Triển khai ISO 14001 – Hệ thống quản lý môi trường (EMS):
ISO 14001 là tiêu chuẩn quốc tế giúp doanh nghiệp nhận diện, kiểm soát và giảm thiểu tác động môi trường trong toàn bộ hoạt động sản xuất. Việc áp dụng EMS hỗ trợ doanh nghiệp:
- Đào tạo nhân sự theo chuẩn SOP và tiêu chuẩn môi trường:
Đào tạo định kỳ giúp người vận hành hiểu đúng quy trình môi trường, sử dụng hóa chất an toàn và nhận diện rủi ro, từ đó giảm sự cố do vận hành sai. Đây là yêu cầu quan trọng để duy trì hiệu quả hệ thống EMS.
-
- Thực hiện kiểm toán môi trường định kỳ: Kiểm toán môi trường giúp doanh nghiệp:
- Phát hiện sớm các sai lệch so với quy trình và mục tiêu môi trường.
- Đề xuất biện pháp khắc phục gốc rễ, tối ưu chi phí vận hành.
- Chứng minh tuân thủ pháp luật và ISO 14001 thông qua dữ liệu môi trường đầy đủ, minh bạch.
- Tăng độ tin cậy với khách hàng, nhà đầu tư và các bên liên quan quan tâm đến phát triển bền vững.
Ô nhiễm môi trường tại khu công nghiệp là bài toán tổng hợp, đòi hỏi giải pháp đồng bộ từ hạ tầng kỹ thuật, công nghệ xử lý đến quản trị và vận hành. Việc tuân thủ quy chuẩn môi trường, ứng dụng công nghệ hiện đại và nâng cao năng lực quản lý không chỉ giúp giảm rủi ro pháp lý mà còn tạo nền tảng phát triển bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Trong định hướng đó, khu công nghiệp Kim Thành được quy hoạch theo mô hình khu công nghiệp hiện đại, hạ tầng môi trường hoàn chỉnh và quản lý bài bản, sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình đầu tư và vận hành lâu dài. Kim Thành là lựa chọn phù hợp cho các nhà đầu tư tìm kiếm môi trường sản xuất ổn định, tuân thủ pháp luật và hướng tới phát triển bền vững.
Liên hệ ngay đến ban quản lý khu công nghiệp Kim Thành để được tư vấn chi tiết tại:
- Hotline: 083 5775 666
- Website: https://kimthanhip.com