Trước làn sóng FDI đổ bộ mạnh mẽ, việc tìm kiếm quỹ đất sản xuất phù hợp trở thành bài toán chiến lược cho mọi doanh nghiệp. Vậy địa phương nào đang nắm giữ nguồn cung hạ tầng lớn nhất để đón đầu cơ hội? Dựa trên dữ liệu nghiên cứu chuyên sâu từ Kim Thành IP, bài viết dưới đây sẽ cập nhật bảng xếp hạng Top 10 tỉnh có nhiều khu công nghiệp nhất sau quyết định sáp nhập. Thông qua phân tích đối chiếu từ hiện trạng 2020 đến quy hoạch dự kiến 2021 – 2030, chúng tôi mang đến góc nhìn toàn cảnh giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác tiềm năng mở rộng của từng địa phương
1. Top 10 tỉnh có nhiều khu công nghiệp nhất Việt Nam
Trước khi đi sâu vào phân tích chi tiết từng địa phương, dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số quan trọng nhất về nguồn cung, giá thuê và tỷ lệ lấp đầy tại 10 tỉnh thành dẫn đầu thị trường Bất động sản công nghiệp năm 2025. Bảng dữ liệu này giúp nhà đầu tư có cái nhìn tổng quan để sàng lọc nhanh các khu vực phù hợp với ngân sách và chiến lược của mình.
| STT | Tỉnh/Thành (Khu vực sau sáp nhập) | Số khu công nghiệp 2020 | Dự kiến số khu công nghiệp tới 2030 |
| 1 | TP.HCM (gồm Bình Dương, BR-VT) | 57 | 74 |
| 2 | Đồng Nai (gồm Bình Phước) | 45 | 56 |
| 3 | Tây Ninh (gồm Long An) | 21 | 64 |
| 4 | Hải Phòng (gồm Hải Dương) | 22 | 46 |
| 5 | Bắc Ninh (gồm Bắc Giang) | 12 | 43 |
| 6 | Hưng Yên (gồm Thái Bình) | 16 | 43 |
| 7 | Ninh Bình (gồm Hà Nam, Nam Định) | 17 | 31 |
| 8 | Phú Thọ (gồm Vĩnh Phúc, Hòa Bình) | 12 | 42 |
| 9 | Nghệ An | 12 | 23 |
| 10 | Quảng Ninh | 8 | 18 |
1.1. Đồng Nai – Khu công nghiệp trọng điểm của phía Nam
Đồng Nai là một trong những trung tâm công nghiệp lâu đời nhất Việt Nam, sở hữu hệ sinh thái khu công nghiệp phát triển sớm và đồng bộ. Nhờ vị trí nằm sát TP.HCM và kết nối trực tiếp với cảng biển – sân bay – cao tốc, tỉnh này tiếp tục là điểm đến chiến lược của doanh nghiệp FDI và các ngành sản xuất quy mô lớn.

Số liệu quy mô khu công nghiệp (Hiện trạng & Quy hoạch):
- Hiện trạng (đến 2020): 45 khu công nghiệp đang hoạt động – Tổng diện tích 947,27 ha.
- Quy hoạch (2021 – 2030): Dự kiến tăng lên 56 khu công nghiệp – Tổng diện tích 646,72 ha.
Lợi thế hạ tầng – logistics:
- Tiếp giáp TP.HCM và thuộc trục giao thương chính của vùng Đông Nam Bộ.
- Hưởng lợi từ hệ thống hạ tầng đa lớp: cao tốc Long Thành – Dầu Giây, Quốc lộ 51, Cảng Cái Mép – Thị Vải, Cảng Gò Dầu, cùng sân bay Long Thành trong tương lai.
- Kết nối thuận lợi với cụm khu công nghiệp Bình Dương – TP.HCM tạo thành dải sản xuất liên hoàn.
Định hướng ngành & nhu cầu doanh nghiệp phù hợp:
- Cơ khí – chế tạo
- Công nghiệp hỗ trợ phục vụ điện tử, ô tô
- Hóa chất – vật liệu
- Các ngành cần quỹ đất lớn và hạ tầng ổn định
Một số khu công nghiệp tiêu biểu:
- Khu công nghiệp Giang Điền
- Khu công nghiệp Lộc An – Bình Sơn
- Khu công nghiệp Nhơn Trạch III và chuỗi Nhơn Trạch
- Khu công nghiệp Long Thành
1.2. Thành phố Hồ Chí Minh – Trung tâm công nghiệp – dịch vụ của vùng kinh tế phía Nam
Thành phố Hồ Chí Minh tiếp tục giữ vai trò hạt nhân của cực công nghiệp – logistics – dịch vụ tài chính lớn nhất cả nước. Sau khi đơn vị hành chính được tái cấu trúc, TP.HCM nằm trong nhóm địa phương có hệ sinh thái khu công nghiệp lâu đời và đa dạng nhất . đồng thời kết nối trực tiếp với các cụm công nghiệp vệ tinh như Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu, tạo thành chuỗi sản xuất liên vùng.

Số liệu quy mô Khu công nghiệp (Hiện trạng & Quy hoạch):
- Hiện trạng (đến 2020): 57 Khu công nghiệp đang hoạt động – Tổng diện tích 747,61 ha.
- Quy hoạch (2021 – 2030): Dự kiến tăng lên 74 Khu công nghiệp – Tổng diện tích 217,10 ha.
Lợi thế hạ tầng – logistics:
- Trung tâm giao thương lớn nhất phía Nam, kết nối thuận lợi với cảng Cát Lái, Hiệp Phước và hệ thống cảng nước sâu Bà Rịa – Vũng Tàu.
- Hệ thống đường vành đai, cao tốc, quốc lộ giúp doanh nghiệp dễ dàng kết nối chuỗi cung ứng giữa TP.HCM – Bình Dương – Đồng Nai – Long An.
- Sở hữu nguồn nhân lực chất lượng cao, phù hợp các ngành công nghệ, nghiên cứu và sản xuất giá trị cao.
Định hướng ngành & mô hình phù hợp cho doanh nghiệp:
- Công nghệ cao và công nghiệp bán dẫn
- Điện tử – vi mạch – thiết bị thông minh
- Công nghiệp hỗ trợ trình độ cao
- Logistics, kho vận, dịch vụ giá trị gia tăng
- Các ngành cần nhân lực kỹ thuật chất lượng và mạng lưới hỗ trợ mạnh
Các khu công nghiệp tiêu biểu:
- Khu Công nghệ cao TP.HCM (SHTP) – đầu tàu thu hút dự án công nghệ cao
- Khu công nghiệp Tân Bình
- Khu công nghiệp Tân Tạo
- Khu công nghiệp Hiệp Phước
- Các cụm ven TP như: Sóng Thần – VSIP – Mỹ Phước (Bình Dương) và hệ thống Khu công nghiệp gắn cảng ở Bà Rịa – Vũng Tàu
1.3. Tây Ninh – Khu công nghiệp mới giáp TP.HCM và biên giới
Sau sáp nhập, Tây Ninh vươn lên nhóm địa phương có quy mô khu công nghiệp lớn nhờ lợi thế kết hợp giữa quỹ đất rộng, vị trí giáp TP.HCM và hệ thống cửa khẩu quốc tế sang Campuchia. Tỉnh này đang nổi lên như một cực công nghiệp mới, bổ trợ trực tiếp cho cụm sản xuất TP.HCM – Long An – Bình Dương.

Số liệu quy mô Khu công nghiệp (Hiện trạng & Quy hoạch):
- Hiện trạng (đến 2020): 21 Khu công nghiệp đang hoạt động – Tổng diện tích 491,19 ha.
- Quy hoạch (2021 – 2030): Tăng vọt lên 64 Khu công nghiệp – Tổng diện tích 871,00 ha.
Lợi thế hạ tầng – logistics:
- Kết nối nhanh về TP.HCM thông qua Quốc lộ 22 và các trục vành đai đang mở rộng.
- Cửa khẩu Mộc Bài và Xa Mát tạo lợi thế thương mại biên giới, phù hợp logistics xuyên biên giới.
- Vị trí trung gian giữa TP.HCM và Đồng bằng sông Cửu Long . thuận lợi cho lưu chuyển nguyên liệu và hàng thành phẩm.
Chi phí đất khu công nghiệp:
- Được đánh giá cạnh tranh hơn so với TP.HCM, Bình Dương và Đồng Nai.
- Phù hợp doanh nghiệp cần quỹ đất lớn hoặc muốn tối ưu chi phí vận hành.
Ngành nghề phù hợp:
- Thực phẩm – đồ uống
- Logistics & kho vận liên vùng
- Dệt may – da giày
- Công nghiệp phụ trợ quy mô trung bình
Một số khu công nghiệp tiêu biểu:
- Khu công nghiệp Phước Đông
- Khu công nghiệp Thành Thành Công
- Cụm khu công nghiệp giáp trục biên giới
1.4. Thành phố Hải Phòng (gồm Hải Dương) – Cửa ngõ công nghiệp phía Bắc
Sau khi hợp nhất với Hải Dương theo đề án sáp nhập, Hải Phòng trở thành một trong những trung tâm công nghiệp – logistics có quy mô lớn nhất miền Bắc. Vai trò cửa ngõ ra biển cùng hệ sinh thái khu công nghiệp ven cảng đã đưa thành phố vào nhóm dẫn đầu về năng lực thu hút FDI, đặc biệt trong các ngành công nghệ và sản xuất xuất khẩu.

Số liệu quy mô Khu công nghiệp (Hiện trạng & Quy hoạch):
- Hiện trạng (đến 2020): 22 Khu công nghiệp đang hoạt động – Tổng diện tích 882,89 ha.
- Quy hoạch (2021 – 2030): Dự kiến tăng lên 46 Khu công nghiệp – Tổng diện tích 763,30 ha.
Lợi thế hạ tầng – logistics
- Sở hữu hệ thống cảng biển nước sâu Lạch Huyện – một trong những cảng chiến lược nhất cả nước.
- Mạng lưới cao tốc kết nối đa hướng: Hà Nội – Hải Phòng, Hải Phòng – Quảng Ninh, Hải Phòng – Thái Bình.
- Tiếp giáp Quảng Ninh và chỉ cách Hà Nội khoảng 1 giờ di chuyển, thuận tiện cho chuỗi cung ứng phía Bắc.
Các khu công nghiệp tiêu biểu
- VSIP Hải Phòng
- Khu công nghiệp Đình Vũ – Cát Hải
- Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền
- Một số khu công nghiệp từ Hải Dương (sau sáp nhập) như: Đại An, Nam Sách, Phúc Điền…
Ngành công nghiệp chủ lực phù hợp doanh nghiệp
- Điện tử – thiết bị thông minh
- Công nghiệp phụ trợ cho FDI Hàn Quốc – Nhật Bản
- Logistics gắn cảng biển và dịch vụ xuất nhập khẩu
- Đóng tàu – cơ khí nặng – vật liệu
1.5. Bắc Ninh (gồm Bắc Giang) – Thủ phủ điện tử miền Bắc
Sau khi hợp nhất với Bắc Giang trong đề án sáp nhập, Bắc Ninh trở thành trung tâm công nghiệp công nghệ cao lớn nhất miền Bắc. Đây là “thủ phủ điện tử” của Việt Nam, nơi hình thành hệ sinh thái sản xuất linh kiện – lắp ráp quy mô lớn với sự hiện diện của các tập đoàn hàng đầu như Samsung, Foxconn, Canon…

Số liệu quy mô Khu công nghiệp (Hiện trạng & Quy hoạch):
- Hiện trạng (đến 2020): 12 Khu công nghiệp đang hoạt động – Tổng diện tích 765,00 ha.
- Quy hoạch (2021 – 2030): Dự kiến tăng mạnh lên 43 Khu công nghiệp – Tổng diện tích 582,73 ha.
Lợi thế chiến lược
- Vị trí trung tâm chuỗi cung ứng điện tử khi nằm giữa Hà Nội – Lạng Sơn, kết nối thẳng tới biên giới Trung Quốc.
- Lợi thế trong chiến lược “China+1”: nhiều doanh nghiệp dịch chuyển khỏi Quảng Tây và Quảng Đông chọn Bắc Ninh – Bắc Giang nhờ hạ tầng khu công nghiệp đang phát triển mạnh.
- Nguồn lao động dồi dào, đặc biệt trong nhóm lao động kỹ thuật phục vụ sản xuất điện tử.
Các khu công nghiệp tiêu biểu:
- Khu công nghiệp Yên Phong.
- Khu công nghiệp Quế Võ & Quế Võ II.
- VSIP Bắc Ninh.
- Khu công nghiệp Vân Trung, Đình Trám (Bắc Giang).
Ngành nghề phù hợp cho doanh nghiệp
- Lắp ráp điện tử, thiết bị thông minh
- Sản xuất linh kiện, bán dẫn cấp trung
- Công nghiệp hỗ trợ công nghệ cao
- Trung tâm R&D và thí nghiệm
1.6. Hưng Yên (gồm Thái Bình) – Trung tâm công nghiệp chi phí cạnh tranh vùng Đồng bằng Bắc Bộ
Sau khi hợp nhất với Thái Bình trong đề án sáp nhập, Hưng Yên trở thành một cực công nghiệp quan trọng của vùng Đồng bằng Bắc Bộ. Với vị trí nằm giữa Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh, khu vực này có lợi thế đặc biệt trong việc kết nối các tuyến logistics trọng điểm và tiếp nhận dòng vốn dịch chuyển từ các tỉnh công nghiệp lõi.

Số liệu quy mô Khu công nghiệp (Hiện trạng & Quy hoạch):
- Hiện trạng (đến 2020): 16 Khu công nghiệp đang hoạt động – Tổng diện tích 578,80 ha.
- Quy hoạch (2021 – 2030): Dự kiến tăng lên 43 Khu công nghiệp – Tổng diện tích 323,24 ha.
Lợi thế hạ tầng – logistics
- Tiếp giáp Hà Nội, kết nối trực tiếp cao tốc Hà Nội – Hải Phòng.
- Thuận lợi vận chuyển hàng hóa ra biển qua cảng Lạch Huyện và hệ thống cảng sông trong vùng.
- Mạng lưới đường tỉnh và quốc lộ giúp liên kết nhanh với Bắc Ninh, Hải Dương và Hải Phòng.
Ngành nghề phù hợp
- Công nghiệp hỗ trợ cơ khí – lắp ráp
- Dệt may – da giày
- Sản xuất điện tử cơ bản
- Thực phẩm – đồ uống và logistics nhẹ
Các khu công nghiệp tiêu biểu
- Khu công nghiệp Thăng Long II
- Khu công nghiệp Yên Mỹ II
- Khu công nghiệp Phố Nối A – Phố Nối B
- Các khu công nghiệp ven biển Thái Bình (sau sáp nhập)
1.7. Ninh Bình (gồm Hà Nam – Nam Định) – Động lực công nghiệp vùng Đồng bằng sông Hồng
Sau khi hợp nhất với Hà Nam và Nam Định trong đề án sáp nhập, Ninh Bình trở thành một trong những cực công nghiệp quan trọng của Đồng bằng sông Hồng. Nhờ vị trí chiến lược nằm giữa Hà Nội – Hải Phòng – Thanh Hóa, khu vực này giữ vai trò trung chuyển nguyên liệu và hàng hóa cho cả miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

Số liệu quy mô Khu công nghiệp (Hiện trạng & Quy hoạch):
- Hiện trạng (đến 2020): 17 Khu công nghiệp đang hoạt động – Tổng diện tích 421,65 ha.
- Quy hoạch (2021 – 2030): Dự kiến tăng lên 31 Khu công nghiệp – Tổng diện tích 437,80 ha.
Lợi thế hạ tầng – logistics
- Nằm trên trục cao tốc Bắc – Nam, kết nối nhanh với Hà Nội, Thanh Hóa và các tỉnh ven biển.
- Mạng lưới đường sắt và các tuyến quốc lộ tạo điều kiện vận chuyển hàng hóa liên vùng.
- Gần các cảng biển miền Bắc (Ninh Phúc, Hải Phòng, Nghi Sơn) giúp doanh nghiệp tối ưu logistics xuất nhập khẩu.
Ngành nghề phù hợp với doanh nghiệp
- Dệt may – da giày (lợi thế nguồn lao động dồi dào)
- Cơ khí – sản xuất linh kiện
- Công nghiệp phụ trợ ô tô và điện tử
- Chế biến thực phẩm và sản phẩm nông nghiệp
Một số khu công nghiệp tiêu biểu
- Khu công nghiệp Gián Khẩu
- Khu công nghiệp Khánh Phú
- Khu công nghiệp Hòa Mạc (Hà Nam)
- Khu công nghiệp Đồng Văn I, II, III, IV (Hà Nam)
- Khu công nghiệp Hòa Xá, Khu công nghiệp Mỹ Trung (Nam Định)
1.8. Phú Thọ (gồm Vĩnh Phúc – Hòa Bình) – Vành đai công nghiệp phía Tây Hà Nội
Sau sáp nhập với Vĩnh Phúc và Hòa Bình, Phú Thọ hình thành một “vành đai công nghiệp” lớn bao quanh Hà Nội từ phía Tây và Tây Bắc. Khu vực này được xếp trong nhóm 10 địa phương dẫn đầu về khu công nghiệp sau sáp nhập nhờ sự kết hợp giữa các Khu công nghiệp phát triển mạnh của Vĩnh Phúc và tiềm năng quỹ đất của Hòa Bình – Phú Thọ.

Số liệu quy mô Khu công nghiệp (Hiện trạng & Quy hoạch):
- Hiện trạng (đến 2020): 12 Khu công nghiệp đang hoạt động – Tổng diện tích 264,37 ha.
- Quy hoạch (2021 – 2030): Dự kiến tăng lên 42 Khu công nghiệp – Tổng diện tích 393,14 ha.
Lợi thế hạ tầng – logistics
- Kết nối trực tiếp với Hà Nội qua Quốc lộ 32, Quốc lộ 2 và cao tốc Nội Bài – Lào Cai.
- Thuận lợi vận chuyển hàng hóa lên các cửa khẩu phía Bắc và sang Trung Quốc.
- Phù hợp doanh nghiệp cần kết nối cả hai hướng: Hà Nội (thị trường tiêu thụ & nhân lực) và Lào Cai (xuất nhập khẩu biên mậu).
Ngành công nghiệp phù hợp
- Ô tô – xe máy và công nghiệp phụ trợ
- Sản xuất linh kiện điện tử
- Cơ khí chính xác
- Sản phẩm tiêu dùng – công nghiệp nhẹ
Các khu công nghiệp tiêu biểu
- Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc
- Khu công nghiệp Bá Thiện I – II
- Khu công nghiệp Nam Bình Xuyên
- Các khu công nghiệp công nghệ cao mở rộng theo trục Nội Bài – Lào Cai
1.9. Nghệ An – Ngôi sao công nghiệp mới của miền Trung
Nghệ An nằm trong nhóm 10 địa phương dẫn đầu về khu công nghiệp sau sáp nhập, nhờ lợi thế địa lý nằm ở cửa ngõ Bắc Trung Bộ, kết nối thuận lợi cả Bắc – Nam. Sự phát triển đồng bộ của hạ tầng cảng Cửa Lò, đường ven biển và các trục quốc lộ giúp tỉnh này nhanh chóng vươn lên thành điểm đến mới của các nhà đầu tư công nghiệp.

Số liệu quy mô Khu công nghiệp (Hiện trạng & Quy hoạch):
- Hiện trạng (đến 2020): 12 Khu công nghiệp đang hoạt động – Tổng diện tích 373,00 ha.
- Quy hoạch (2021 – 2030): Dự kiến mở rộng thành 23 Khu công nghiệp – Tổng diện tích 056,00 ha.
Lợi thế hạ tầng – logistics
- Vị trí chiến lược giữa Hà Nội – Thanh Hóa – Hà Tĩnh, thuận lợi di chuyển theo cả hai trục Bắc – Nam và Tây – Đông.
- Cảng Cửa Lò là đầu mối quan trọng phục vụ xuất nhập khẩu cho toàn vùng Bắc Trung Bộ.
- Hệ thống cao tốc, quốc lộ và cảng biển đang tiếp tục được mở rộng, tạo sức bật mạnh cho khu công nghiệp.
- Nghệ An được xếp vào nhóm tỉnh có quỹ đất công nghiệp còn rất lớn, phù hợp để hình thành các khu công nghiệp mới quy mô trung – lớn.
- Định hướng 2030 tập trung phát triển các khu công nghiệp liên kết vùng, khu công nghiệp chuyên sâu và các khu dịch vụ logistics gắn cảng biển.
Ngành nghề thu hút chủ lực:
- Chế biến – chế tạo
- Dệt may – da giày
- Lắp ráp điện tử cơ bản
- Công nghiệp nhẹ
- Logistics và dịch vụ gắn cảng biển
Mức độ phù hợp với doanh nghiệp:
- Phù hợp doanh nghiệp ưu tiên chi phí đất thấp hơn so với các trung tâm miền Trung như Đà Nẵng – Quảng Nam.
- Lý tưởng cho nhà đầu tư tìm kiếm thị trường mới, quy mô khu công nghiệp lớn và tốc độ cạnh tranh chưa quá cao.
Khu công nghiệp tiêu biểu:
- Khu công nghiệp VSIP Nghệ An
- Khu công nghiệp Hoàng Mai I – II
- Khu công nghiệp Đông Hồi
- Khu công nghiệp Nam Cấm
1.10. Quảng Ninh – Tâm điểm công nghiệp gắn cảng biển và chuỗi cung ứng quốc tế
Quảng Ninh nằm trong nhóm 10 tỉnh dẫn đầu về khu công nghiệp sau sáp nhập nhờ sở hữu hệ sinh thái “3 trong 1”: công nghiệp – logistics – dịch vụ cảng biển. Với vị trí chiến lược sát Trung Quốc và năng lực hạ tầng vượt trội, Quảng Ninh đang trở thành điểm đến ưu tiên của các doanh nghiệp xuất khẩu và chuỗi cung ứng xuyên biên giới.

Số liệu quy mô Khu công nghiệp (Hiện trạng & Quy hoạch):
- Hiện trạng (đến 2020): 8 Khu công nghiệp đang hoạt động – Tổng diện tích 774,00 ha.
- Quy hoạch (2021 – 2030): Dự kiến tăng lên 18 Khu công nghiệp – Tổng diện tích 827,00 ha.
Lợi thế hạ tầng – logistics
- Nằm ngay cửa ngõ giao thương với Trung Quốc qua Móng Cái . thuận lợi cho thương mại và xuất nhập khẩu.
- Sở hữu chuỗi hạ tầng hoàn chỉnh: Cảng Cái Lân, Cảng Vạn Gia, Cảng biển nước sâu và hệ thống đường cao tốc chạy dọc toàn tỉnh (Hạ Long – Vân Đồn – Móng Cái).
- Sân bay quốc tế Vân Đồn hỗ trợ mạnh cho logistics hàng không, đặc biệt với hàng giá trị cao.
Định hướng phát triển khu công nghiệp
- Mô hình Khu công nghiệp gắn cảng biển: tập trung logistics, công nghiệp nặng, năng lượng và xuất khẩu.
- Phát triển mô hình Khu công nghiệp – KKT ven biển với lợi thế vượt trội về thủ tục và hạ tầng.
- Định hướng thu hút doanh nghiệp điện tử, sản xuất thiết bị xuất khẩu và năng lượng tái tạo.
Ngành nghề phù hợp với doanh nghiệp
- Logistics gắn cảng biển
- Sản xuất – chế biến xuất khẩu
- Năng lượng, vật liệu, cơ khí nặng
- Chuỗi cung ứng xuyên biên giới Việt Nam – Trung Quốc
Các khu công nghiệp tiêu biểu
- Khu công nghiệp Đông Mai
- Khu công nghiệp Hải Yên
- Khu công nghiệp Texhong Hải Hà
- Khu công nghiệp Cái Lân (liên kết cảng biển)
- KKT Vân Đồn (định hướng công nghệ – dịch vụ – logistics)
2. Xu hướng phát triển khu công nghiệp tại các tỉnh dẫn đầu
Sau khi bản đồ hành chính được tái cấu trúc, các tỉnh dẫn đầu về khu công nghiệp cũng bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều thay đổi đáng chú ý. Những xu hướng dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp nhìn rõ định hướng thị trường từ nay đến 2030.

a) Mở rộng quy hoạch và dư địa phát triển đến năm 2030
Theo tổng hợp từ VnEconomy và Thời báo Ngân hàng, giai đoạn đến năm 2030, Việt Nam sẽ:
- bổ sung 221 khu công nghiệp mới,
- mở rộng 76 khu công nghiệp hiện hữu,
- điều chỉnh 22 khu công nghiệp trong quy hoạch quốc gia.
Định hướng này tạo điều kiện để các tỉnh dẫn đầu như Long An, Hải Phòng, Nghệ An, Bình Định mở rộng quỹ đất sạch, phát triển khu công nghiệp ven biển, khu công nghiệp gắn cảng biển và các cụm công nghiệp liên vùng nhằm nâng cao năng lực xuất khẩu và thu hút FDI.
b) Dịch chuyển FDI sang các tỉnh có chi phí đất và vận hành cạnh tranh
Theo phân tích từ Diễn đàn Doanh nghiệp, các địa phương vệ tinh quanh Hà Nội như Hưng Yên, Bắc Giang, Thái Bình đang thu hút mạnh dòng vốn FDI nhờ:
- chi phí thuê đất thấp hơn đáng kể so với Bắc Ninh hay Hà Nội,
- quỹ đất công nghiệp lớn, phù hợp mở rộng nhà máy,
- hạ tầng giao thông kết nối thuận lợi với cao tốc Hà Nội – Hải Phòng và Hà Nội – Lạng Sơn.
Ngoài ra, theo kênh Luật Sư Việt Nam, Bắc Giang ghi nhận làn sóng FDI dịch chuyển mạnh sau sáp nhập, trở thành điểm sáng nhờ mức giá thuê đất hợp lý và lực lượng lao động dồi dào.
Xu hướng này phản ánh sự tái phân bổ dòng vốn từ các trung tâm công nghiệp truyền thống sang các tỉnh mới nổi có chi phí cạnh tranh hơn, góp phần hình thành những cực sản xuất mới.
c) Chuyển đổi mạnh sang mô hình khu công nghiệp xanh – sinh thái – công nghệ cao
Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư trong chương trình Khu công nghiệp sinh thái, các tỉnh như Hải Phòng, Quảng Ninh, Ninh Bình, Đồng Nai đang triển khai chuyển đổi một phần Khu công nghiệp sang mô hình sinh thái và tuần hoàn. Mục tiêu là đáp ứng tiêu chuẩn môi trường, giảm phát thải và nâng cấp chất lượng dự án để thu hút FDI thế hệ mới.
Bên cạnh đó, định hướng phát triển khu công nghiệp công nghệ cao cũng được nhiều tỉnh đẩy mạnh, phù hợp chiến lược thu hút các ngành điện tử, bán dẫn, thiết bị thông minh.
Như vậy, danh sách 10 tỉnh thành nêu trên vẫn đóng vai trò là “xương sống” của nền công nghiệp Việt Nam nhờ lợi thế hạ tầng vượt trội và hệ sinh thái sản xuất đã hoàn thiện. Tuy nhiên, cuộc đua thu hút FDI năm 2025 sẽ không chỉ dừng lại ở giá thuê rẻ, mà sẽ chuyển sang tiêu chí “Xanh hóa” và “Bền vững”.
Nếu Quý doanh nghiệp đang tìm kiếm một điểm đến đầu tư hội tụ đầy đủ các yếu tố của khu công nghiệp thế hệ mới – từ vị trí chiến lược tại cửa ngõ Hải Phòng, hạ tầng xanh đồng bộ đến pháp lý minh bạch – hãy liên hệ ngay với đội ngũ tư vấn của Khu công nghiệp Kim Thành để được hỗ trợ thông tin quy hoạch chi tiết và các giải pháp tối ưu chi phí đầu tư.